hèm hẹp
Định nghĩa
- Tính từ (láy):
- Hạn hẹp, chật hẹp, không rộng rãi: "hèm hẹp" là từ láy của "hẹp", dùng để nhấn mạnh trạng thái hoặc tính chất bị giới hạn, thiếu thốn về không gian, phạm vi hoặc điều kiện.
- Có ít, không đủ, thiếu thốn: Còn có thể ám chỉ sự eo hẹp, không dư dả về vật chất, tài chính hoặc cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Căn phòng trọ của anh ấy thật hèm hẹp. (Căn phòng cho thuê của anh ấy thật chật hẹp.)
- Với khoản ngân sách hèm hẹp, chúng tôi khó lòng thực hiện dự án. (Với khoản ngân sách eo hẹp, chúng tôi khó có thể thực hiện dự án.)
- Kiến thức hèm hẹp sẽ hạn chế tầm nhìn của bạn. (Kiến thức hạn hẹp sẽ giới hạn tầm nhìn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hèm hẹp" thường dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính biểu cảm để nhấn mạnh sự thiếu thốn, chật vật hơn là từ "hẹp" đơn thuần.
- Cuộc sống nơi phố thị đôi khi khiến tâm hồn ta trở nên hèm hẹp. (Cuộc sống nơi thành thị đôi khi làm cho tâm hồn chúng ta trở nên chật hẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Hẹp (tính từ): Có kích thước ngang nhỏ, không rộng; có phạm vi, quy mô nhỏ.
- Con đường hẹp.
- Chật hẹp (tính từ): Rất hẹp, gây cảm giác tù túng, khó chịu.
- Không gian chật hẹp.
- Eo hẹp (tính từ): (Thường dùng cho điều kiện vật chất, tài chính) Rất ít, không đủ, khó khăn.
- Tài chính eo hẹp.
Từ đồng nghĩa
- Chật chội: (Về không gian) rất hẹp, gây cảm giác bí bách.
- Hạn hẹp: Bị giới hạn trong một phạm vi nhỏ.
- Thiếu thốn: Không có đủ những thứ cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Rộng rãi: Có diện tích, không gian lớn; phóng khoáng.
- Dư dả: Có nhiều hơn mức cần thiết, đầy đủ.
- Bao la: Rất rộng lớn (thường dùng cho không gian, tấm lòng).